复刻[fù kè] [复 刻]Lưu từKháctái bản (một tác phẩm đã hết bản in); tái phát hành (album vinyl dưới dạng CD, v.v.); sao chépChữ trong từ复fùđi rồi quay lại刻kèmột phần tư (giờ)Từ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp时刻shí kèHSK 3thời gian深刻shēn kèHSK 3sâu sắc立刻lì kèHSK 3ngay lập tức复制fù zhìHSK 4nhân bản此刻cǐ kèHSK 5khoảnh khắc này复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)Xem thêm (3)