外务部[wài wù bù] [外 务 部]Lưu từKhácBộ Ngoại giao thời nhà ThanhChữ trong từ外wàibên ngoài务wùcông việc部bùbộTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài全部quán bùHSK 2toàn bộ外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắcXem thêm (3)