夥计[huǒ ji] [夥 计]Lưu từKhácbiến thể của 伙计 (huǒ ji)Chữ trong từ夥huǒnhiều计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng合计hé jìHSK 7cộng tổng累计lěi jìHSK 8tính tổng tích lũy千方百计qiān fāng bǎi jìHSK 8nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ)Xem thêm (3)