大仙鹟[dà xiān wēng] [ĐẠI 仙 鹟]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) loài đớp ruồi lớn (Niltava grandis)Chữ trong từ大dàĐẠIto仙xiāntiên鹟wēngchim bắt ruồiTừ ghép:棕腹大仙鹟zōng fù dà xiān wēng(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lớn Phúc Kiến (Niltava davidi)Từ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)