大姨子
[dà yí zi] [ĐẠI 姨 子]
chị vợ; chị gái của vợ
他的大姨子在北京开了一家餐厅。
tā de dà yí zi zài běi jīng kāi le yì jiā cān tīng.Chị vợ của anh ấy mở một nhà hàng ở Bắc Kinh.
[dà yí zi] [ĐẠI 姨 子]
chị vợ; chị gái của vợ
他的大姨子在北京开了一家餐厅。
tā de dà yí zi zài běi jīng kāi le yì jiā cān tīng.Chị vợ của anh ấy mở một nhà hàng ở Bắc Kinh.