大盘子
[dà pán zi] [ĐẠI 盘 子]
đĩa lớn
服务员用手托着一个大盘子走了过来。
fú wù yuán yòng shǒu tuō zhe yí gè dà pán zi zǒu le guò lái.Nhân viên phục vụ dùng tay đỡ một chiếc đĩa lớn đi tới.
[dà pán zi] [ĐẠI 盘 子]
đĩa lớn
服务员用手托着一个大盘子走了过来。
fú wù yuán yòng shǒu tuō zhe yí gè dà pán zi zǒu le guò lái.Nhân viên phục vụ dùng tay đỡ một chiếc đĩa lớn đi tới.