大舅子[dà jiù zi] [ĐẠI 舅 子]Lưu từKhác(thông tục) anh vợChữ trong từ大dàĐẠIto舅jiùcậu子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)大学dà xuéHSK 1trường đại học孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại họcXem thêm (3)