天梯[tiān tī] [天 梯]Lưu từKháccầu thang lên trời; đường núi cao; thang cao trên tòa nhà hoặc cấu trúc lớn khácChữ trong từ天tiānngày梯tīthangTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ楼梯lóu tīHSK 4cầu thang电梯diàn tīHSK 4thang máy天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiênXem thêm (3)