天赐
[tiān cì] [天 赐]
ban cho bởi trời
感谢上天赐给我们美好的生活。
gǎn xiè shàng tiān cì gěi wǒ men měi hǎo de shēng huó.Cảm ơn ông trời đã ban cho chúng ta cuộc sống tốt đẹp.
[tiān cì] [天 赐]
ban cho bởi trời
感谢上天赐给我们美好的生活。
gǎn xiè shàng tiān cì gěi wǒ men měi hǎo de shēng huó.Cảm ơn ông trời đã ban cho chúng ta cuộc sống tốt đẹp.