天趣[tiān qù] [天 趣]Lưu từKhácvẻ cuốn hút tự nhiên (của bài viết, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)Chữ trong từ天tiānngày趣qùthú vịTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời乐趣lè qùHSK 4thích thú兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ有趣yǒu qùHSK 4thú vị感兴趣gǎn xìng qùHSK 4cảm thấy hứng thú天才tiān cáiHSK 5thiên tàiXem thêm (3)