太谷县[tài gǔ xiàn] [太 谷 县]Lưu từKháchuyện Thái Cốc ở Tấn Trung 晋中 (jìn zhōng), Sơn TâyChữ trong từ太tàiquá谷gǔngũ cốc县xiànhuyệnTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời太平tài píngHSK 9thái bình太极tài jíHSK 9Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại…太极拳tài jí quánHSK 9thái cực quyềnTừ cận nghĩa:太谷tài gǔhuyện Thái Cốc ở Tấn Trung 晋中 (jìn zhōng), Sơn Tây