头孢菌素[tóu bāo jūn sù] [头 孢 菌 素]Lưu từKháccephalosporin (dược phẩm); cephalothinChữ trong từ头tóuđầu孢bāobào tử菌jūnmầm素sùtơ sốngTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố头疼tóu téngHSK 6đau đầu要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone朴素pǔ sùHSK 8giản dị và đơn giảnXem thêm (3)