头昏眼暗[tóu hūn yǎn àn] [头 昏 眼 暗]Lưu từKhácđầu óc quay cuồng và mắt tối sầm (thành ngữ); chóng mặt; ngất xỉu; chóng mặt hoa mắtChữ trong từ头tóuđầu昏hūnmê muội眼yǎnmắt暗àntốiTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc黑暗hēi ànHSK 4tối头疼tóu téngHSK 6đau đầu头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầuXem thêm (3)