夹具[jiā jù] [夹 具]Lưu từKháccái kẹp; đồ gá (gia công)Chữ trong từ夹jiāép từ hai phía具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi夹子jiā ziHSK 5cái kẹp夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)文具wén jùHSK 9văn phòng phẩmTừ cận nghĩa:夹子jiā ziHSK 5cái kẹp铗子jiá zicái kẹp