奇幻[qí huàn] [奇 幻]Lưu từKháckỳ ảo (hư cấu)Chữ trong từ奇qíkỳ lạ幻huànảo tưởngTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màu梦幻mèng huànHSK 8giấc mơ科幻kē huànHSK 8khoa học viễn tưởng奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý虚幻xū huànHSK 9tưởng tượng