奉子成婚[fèng zǐ chéng hūn] [奉 子 成 婚]Lưu từKháckết hôn sau khi mang thaiChữ trong từ奉fèngdâng (cống phẩm)子zǐcon trai成chéngthành công婚hūnkết hônTừ cùng chữ:离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến订婚dìng hūnHSK 7đính hôn求婚qiú hūnHSK 8cầu hônTừ cận nghĩa:先有后婚xiān yǒu hòu hūnkết hôn sau khi mang thai