奖惩[jiǎng chéng] [奖 惩]Lưu từKhácthưởng và phạtChữ trong từ奖jiǎnggiải thưởng惩chéngtrừng phạtTừ cùng chữ:奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng奖励jiǎng lìHSK 5thưởng奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng奖品jiǎng pǐnHSK 8giải thưởng奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắng奖牌jiǎng páiHSK 8huy chương (được trao như giải thưởng)奖项jiǎng xiàngHSK 8giải thưởngTừ cận nghĩa:赏罚shǎng fáthưởng và phạt