套套
[tào tao] [套 套]
phương pháp; mánh cũ; (tiếng lóng) bao cao su
他把外套套在身上。
tā bǎ wài tào tào zài shēn shàng.Anh ấy khoác áo ngoài lên người.
[tào tao] [套 套]
phương pháp; mánh cũ; (tiếng lóng) bao cao su
他把外套套在身上。
tā bǎ wài tào tào zài shēn shàng.Anh ấy khoác áo ngoài lên người.