女汉子[nǚ hàn zi] [女 汉 子]Lưu từKhácngười phụ nữ nam tínhChữ trong từ女nǚnữ汉hàndân tộc Hán子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốcXem thêm (3)