奸夫淫妇[jiān fū yín fù] [奸 夫 淫 妇]Lưu từKhácđôi gian phu dâm phụChữ trong từ奸jiānxảo quyệt夫fūchồng淫yínquá mức妇fùphụ nữTừ cùng chữ:夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ奸诈jiān zhàHSK 8gian trá主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thai