妇洗器[fù xǐ qì] [妇 洗 器]Lưu từKhácbồn rửa vệ sinhChữ trong từ妇fùphụ nữ洗xǐrửa器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ妇女fù nǚHSK 6phụ nữ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坐浴桶zuò yù tǒngbồn rửa vệ sinh坐浴盆zuò yù pénbồn rửa vệ sinh