委婉词[wěi wǎn cí] [委 婉 词]Lưu từKháclời nói uyển chuyểnChữ trong từ委wěiủy thác婉wǎnduyên dáng词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)委托wěi tuōHSK 5ủy thác歌词gē cíHSK 6lời bài hát委员wěi yuánHSK 9thành viên ủy ban委婉wěi wǎnHSK 9khéo léo委屈wěi quHSK 9cảm thấy bị oan委员会wěi yuán huìHSK 9ủy banTừ cận nghĩa:委婉语wěi wǎn yǔlời nói uyển chuyển