委婉语[wěi wǎn yǔ] [委 婉 语]Lưu từKháclời nói uyển chuyểnChữ trong từ委wěiủy thác婉wǎnduyên dáng语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc委托wěi tuōHSK 5ủy thác成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:委婉词wěi wǎn cílời nói uyển chuyển