威信县[wēi xìn xiàn] [威 信 县]Lưu từKháchuyện Weixin ở Zhaotong 昭通 (zhāo tōng), Vân NamChữ trong từ威wēiquyền lực信xìnthư县xiànhuyệnTừ cùng chữ:威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa威信wēi xìnHSK 9uy tín威力wēi lìHSK 9sức mạnh威慑wēi shèHSK 9răn đe威风wēi fēngHSK 9uy thế