威武不屈[wēi wǔ bù qū] [威 武 BẤT 屈]Lưu từKháckhông khuất phục trước sức mạnhChữ trong từ威wēiquyền lực武wǔvõ不bùBẤTkhông屈qūcongTừ cùng chữ:威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa委屈wěi quHSK 9cảm thấy bị oan威信wēi xìnHSK 9uy tín威力wēi lìHSK 9sức mạnh威慑wēi shèHSK 9răn đe威风wēi fēngHSK 9uy thế