威玛[wēi mǎ] [威 玛]Lưu từKhácWeimar (thành phố của Đức)Chữ trong từ威wēiquyền lực玛mǎmã nãoTừ ghép:沙威玛shā wēi mǎshawarma, món bánh cuộn của Trung Đông (từ mượn)威玛拼法wēi mǎ pīn fǎhệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)威玛拼音wēi mǎ pīn yīnhệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)威玛共和国wēi mǎ gòng hé guóCộng hoà Weimar (Đế chế Đức, 1919-1933)Từ cùng chữ:威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa威信wēi xìnHSK 9uy tín威力wēi lìHSK 9sức mạnh威慑wēi shèHSK 9răn đe威风wēi fēngHSK 9uy thế