威玛拼音[wēi mǎ pīn yīn] [威 玛 拼 音]Lưu từKháchệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)Chữ trong từ威wēiquyền lực玛mǎmã não拼pīnchắp vá音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa口音kǒu yinHSK 8giọng配音pèi yīnHSK 8lồng tiếng (làm phim)噪音zào yīnHSK 9tiếng ầm ĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:威玛拼法wēi mǎ pīn fǎhệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)