威玛共和国[wēi mǎ gòng hé guó] [威 玛 共 和 国]Lưu từKhácCộng hoà Weimar (Đế chế Đức, 1919-1933)Chữ trong từ威wēiquyền lực玛mǎmã não共gòngchung和hé(nối hai danh từ) và国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọaXem thêm (3)