威风凛凛
[wēi fēng lǐn lǐn] [威 风 凛 凛]
oai phong lẫm liệt; uy nghi đầy khí thế; sức mạnh ấn tượng
武将手提银枪,威风凛凛。
wǔ jiàng shǒu tí yín qiāng, wēi fēng lǐn lǐn.Võ tướng cầm ngân thương, oai phong lẫm liệt.
[wēi fēng lǐn lǐn] [威 风 凛 凛]
oai phong lẫm liệt; uy nghi đầy khí thế; sức mạnh ấn tượng
武将手提银枪,威风凛凛。
wǔ jiàng shǒu tí yín qiāng, wēi fēng lǐn lǐn.Võ tướng cầm ngân thương, oai phong lẫm liệt.