威骇[wēi hài] [威 骇]Lưu từKháclàm kinh hãiChữ trong từ威wēiquyền lực骇hàikinh ngạcTừ cùng chữ:威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa威信wēi xìnHSK 9uy tín威力wēi lìHSK 9sức mạnh威慑wēi shèHSK 9răn đe威风wēi fēngHSK 9uy thếTừ cận nghĩa:瘆shènlàm kinh hãi惊吓jīng xiàlàm kinh hãi