娓娓动听[wěi wěi dòng tīng] [娓 娓 动 THÍNH]Lưu từKhácnói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút (thành ngữ)Chữ trong từ娓wěihoạt bát娓wěihoạt bát动dòng(cái gì đó) di chuyển听tīngTHÍNHngheTừ cùng chữ:好听hǎo tīngHSK 1nghe hay难听nán tīngHSK 2khó nghe打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)动听dòng tīngHSK 7nghe hay倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú接听jiē tīngHSK 8nghe điện thoại