婆子[pó zi] [婆 子]Lưu từKhácbà giàChữ trong từ婆pó(dạng kết hợp) bà子zǐcon traiTừ ghép:拍婆子pāi pó zitán gái月婆子yuè pó zi(thông tục) sản phụ汤婆子tāng pó zitúi chườm nước nóngTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:媪ǎobà già老姥lǎo mǔbà già老太婆lǎo tài póbà già (đôi khi khinh miệt)老妇人lǎo fù rénbà già