嫂子
[sǎo zi] [嫂 子]
1.(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu
哥哥的妻子
我嫂子做饭特别好吃。
wǒ sǎo zi zuò fàn tè bié hǎo chī.Chị dâu tôi nấu ăn đặc biệt ngon.
2.chị (xưng呼 thân mật với vợ của bạn bè, đồng nghiệp)
尊称朋友或同事的妻子
王哥,嫂子今天怎么没有和你一起来?
wáng gē, sǎo zi jīn tiān zěn me méi yǒu hé nǐ yì qǐ lái?Anh Vương, sao hôm nay chị không đến cùng anh?