嫌疑犯[xián yí fàn] [嫌 疑 犯]Lưu từKhácmột người bị tình nghiChữ trong từ嫌xiánkhông thích疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ犯fànvi phạmTừ cùng chữ:侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhân嫌弃xián qìHSK 9chê bai嫌疑xián yíHSK 9nghi ngờ罪犯zuì fànHSK 9tội phạmTừ cận nghĩa:嫌疑人xián yí rénmột người bị tình nghi