子目录[zǐ mù lù] [子 目 录]Lưu từKhácthư mục con (tin học)Chữ trong từ子zǐcon trai目mùmắt录lùghiTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập子弹zǐ dànHSK 5đạn备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ回忆录huí yì lùHSK 7hồi ký目录mù lùHSK 8mục lục子孙zǐ sūnHSK 9con cháuXem thêm (1)