字根合体字[zì gēn hé tǐ zì] [字 根 合 体 字]Lưu từKháctừ ghép gốcChữ trong từ字zìchữ根gēnrễ合héđóng体tǐcơ thể字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)Xem thêm (3)