字集[zì jí] [字 集]Lưu từKhácbộ ký tựChữ trong từ字zìchữ集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)收集shōu jíHSK 5thu thập汇集huì jíHSK 7thu thập筹集chóu jíHSK 7quyên góp采集cǎi jíHSK 7thu thập交集jiāo jíHSK 8(cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời密集mì jíHSK 8dày đặc聚集jù jíHSK 8tập hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:字元集zì yuán jíbộ ký tự字符集zì fú jíbộ ký tự (ví dụ: ASCII 美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 统一码)