学分制[xué fēn zhì] [HỌC 分 制]Lưu từKháchệ thống tín chỉ; hệ thống chấm điểm (trong trường học, đại học, v.v.)Chữ trong từ学xuéHỌChọc分fēnphút制zhìchế độTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học学校xué xiàoHSK 1trường học学生xué shengHSK 1học sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng学期xué qīHSK 2học kỳ学费xué fèiHSK 3học phí复制fù zhìHSK 4nhân bản学分xué fēnHSK 4tín chỉ khóa học学年xué niánHSK 4năm họcXem thêm (3)