宁缺勿滥[nìng quē wù làn] [宁 缺 勿 滥]Lưu từKhácgiống như 宁缺毋滥 (nìng quē wú làn)Chữ trong từ宁nìngthà hơn缺quēsự thiếu勿wùđừng滥làntràn lanTừ cùng chữ:宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh宁肯nìng kěnHSK 6thà rằng...泛滥fàn lànHSK 7bị lũ lụt宁可nìng kěHSK 8tốt hơn nên宁愿nìng yuànHSK 8thà ... hơn ...