安定器[ān dìng qì] [安 定 器]Lưu từKhác(Đài Loan) chấn lưu điệnChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng定dìngcố định器qìthiết bịTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin安慰ān wèiHSK 5an ủiXem thêm (3)