安瓶[ān píng] [安 瓶]Lưu từKhácống ampoule (từ mượn)Chữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng瓶píngchaiTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho安慰ān wèiHSK 5an ủi安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))安详ān xiángHSK 6bình thản花瓶huā píngHSK 6bình hoaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:安瓿ān bùống ampoule (từ mượn)安瓿瓶ān bù píngống ampoule (từ mượn)