宏扬[hóng yáng] [宏 扬]Lưu từKhácbiến thể của 弘扬 (hóng yáng)Chữ trong từ宏hónglớn扬yángnângTừ cùng chữ:表扬biǎo yángHSK 4khen ngợi宏大hóng dàHSK 6vĩ đại飘扬piāo yángHSK 6vẫy发扬fā yángHSK 7phát huy宏伟hóng wěiHSK 7lớn lao宏观hóng guānHSK 7vĩ mô弘扬hóng yángHSK 7phát huy得意扬扬dé yì yáng yángHSK 7biến thể của 得意洋洋 (dé yì yáng yáng)沸沸扬扬fèi fèi yáng yángHSK 7ồn àoXem thêm (3)