宗教团[zōng jiào tuán] [宗 教 团]Lưu từKhácdòng tu tôn giáo; nhóm tôn giáoChữ trong từ宗zōngvụ教jiāotôn giáo团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đố宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêu