宗教改革[zōng jiào gǎi gé] [宗 教 改 革]Lưu từKhácPhong trào Cải cách (Tin Lành)Chữ trong từ宗zōngvụ教jiāotôn giáo改gǎithay đổi革géda động vậtTừ cùng chữ:改革gǎi géHSK 5cải cách宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo皮革pí géHSK 6da变革biàn géHSK 7cải biến宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêu