官舱[guān cāng] [官 舱]Lưu từKháccabin hạng nhì (trên tàu)Chữ trong từ官guānquan chức舱cāngkhoangTừ cùng chữ:官方guān fāngHSK 4chính phủ官司guān siHSK 6vụ kiện官僚guān liáoHSK 7quan liêu官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính官吏guān lìHSK 7quan liêu官员guān yuánHSK 7quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay官僚主义guān liáo zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa quan liêu