定时器[dìng shí qì] [定 时 器]Lưu từKhácbộ hẹn giờChữ trong từ定dìngcố định时shígiờ器qìthiết bịTừ cùng chữ:定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gian容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)