宝贝疙瘩[bǎo bèi gē da] [宝 贝 疙 瘩]Lưu từKhác(về một đứa trẻ) cục cưngChữ trong từ宝bǎobảo贝bèiốc tiền疙gēmụn cóc瘩dálởTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị疙瘩gē daHSK 6sưng hoặc u trên da宝库bǎo kùHSK 7kho báu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý