客房服务[kè fáng fú wù] [客 房 服 务]Lưu từKhácdịch vụ phòngChữ trong từ客kèkhách hàng房fángnhà服fúquần áo务wùcông việcTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ客观kè guānHSK 3khách quan义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà业务yè wùHSK 5kinh doanh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)Xem thêm (3)