宪制[xiàn zhì] [宪 制]Lưu từKháchệ thống chính phủ lập hiến; (định ngữ) thuộc về hiến phápChữ trong từ宪xiànđiều lệ制zhìchế độTừ ghép:君主立宪制jūn zhǔ lì xiàn zhìchế độ quân chủ lập hiếnTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chép抵制dǐ zhìHSK 7phản đốiXem thêm (3)