家八哥[jiā bā ge] [GIA 八 哥]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) nhồng thường (Acridotheres tristis)Chữ trong từ家jiāGIAnhà八bātám哥gēanh traiTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ家乡jiā xiāngHSK 3quê hương家具jiā jùHSK 3đồ nội thất家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình大哥dà gēHSK 4anh trai cảXem thêm (3)